不毈 bù duàn · bất đoạn Hán Việt: bất đoạn · Pinyin: bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 毈 (đoạn)Pinyinbù duànHán Việtbất đoạnCấu tạo不 + 毈 · bất + đoạn nghĩa thành phần: bất + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"不段"; 谓鸟卵孵育成雏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"不段"。 2.谓鸟卵孵育成雏。