不永

bù yǒng bất vĩnh

Hán Việt: bất vĩnh · Pinyin: bù yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寿命不长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寿命不长久。