不洎 bù jì · bất kịp Hán Việt: bất kịp · Pinyin: bù jì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 洎 (kịp)Pinyinbù jìHán Việtbất kịpCấu tạo不 + 洎 · bất + kịp nghĩa thành phần: bất + kịp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"不暨"。