不洗 bù xǐ · bất tẩy Hán Việt: bất tẩy · Pinyin: bù xǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 洗 (tẩy)Pinyinbù xǐHán Việtbất tẩyCấu tạo不 + 洗 · bất + tẩy nghĩa thành phần: bất + tẩy