不活泼地

bất hoạt bát địa

Hán Việt: bất hoạt bát địa

Tổng quan

xem inactive trì trệ, ì ạch

Cấu tạo: 不 (bất) + 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu hoạt bát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inactively

Từ liên quan

Gần nghĩa

不活动的 · 不活泼的 · 不活动 · 不活泼 · 不活畏 · 不活跃的 · 不活动生活 · 不活泼状态