不活躍的 bất hoạt dược đích Hán Việt: bất hoạt dược đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 活 (hoạt) + 躍 (dược) + 的 (đích)Hán Việtbất hoạt dược đíchCấu tạo不 + 活 + 躍 + 的 · bất + hoạt + dược + đích nghĩa thành phần: bất + hoạt + dược + đích Nghĩa EngCihui dead