不涉及本质 bù shè jí běn zhì·bất thiệp cập bổn chất Hán Việt: bất thiệp cập bổn chất · Pinyin: bù shè jí běn zhì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 本 (bổn) + 質 (chất)Pinyinbù shè jí běn zhìHán Việtbất thiệp cập bổn chấtTừ loạitínhCấu tạo不 + 涉 + 及 + 本 + 質 · bất + thiệp + cập + bổn + chất nghĩa thành phần: bất + thiệp + cập + bổn + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xa lạĐứcHandedict entfremdet, verfremdet Từ liên quan Gần nghĩa不涉程途 · 不涉階棲 · 本质与现象 · 本质主义 · 本质色性 · 本質 <cm>