不淫

bù yín bất dâm

Hán Việt: bất dâm · Pinyin: bù yín

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不沉緬、不過分。《詩經.大序》:「愛在進賢,不淫其色。」《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「國風好色而不淫,小雅怨誹而不亂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不乱; 不过分; 不惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不乱。 2.不过分。 3.不惑。

ja

  • JMdict celibacy|chastity