不溶

bù róng bất dong

Hán Việt: bất dong · Pinyin: bù róng

Tổng quan

không hòa tan

Cấu tạo: (bất) + (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hòa tan

Eng

  • CC-CEDICT insoluble
  • Cihui insoluble

ja

  • JMdict insoluble