不满之声

bất mãn chi thanh

Hán Việt: bất mãn chi thanh

Tổng quan

tiếng huýt còi; tiếng kêu inh ỏi, tiếng huýt sáo (chê một diễn viên...), huýt sáo (chê một diễn viên...)

Cấu tạo: 不 (bất) + 滿 (mãn) + 之 (chi) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng la ó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catcall

Từ liên quan

Gần nghĩa

不满意的 · 不满足的 · 不满地 · 不满意 · 不满的 · 不满足 · 不满情绪 · 不满足因素