不满之声
bất mãn chi thanh
Hán Việt: bất mãn chi thanh
Tổng quan
tiếng huýt còi; tiếng kêu inh ỏi, tiếng huýt sáo (chê một diễn viên...), huýt sáo (chê một diễn viên...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng la ó
Mainland
- Kaggle Zh-Vi catcall
Hán Việt: bất mãn chi thanh
tiếng huýt còi; tiếng kêu inh ỏi, tiếng huýt sáo (chê một diễn viên...), huýt sáo (chê một diễn viên...)