不滿足

bù mǎn zú bất mãn túc

Hán Việt: bất mãn túc · Pinyin: bù mǎn zú

Tổng quan

chưa đủ

Cấu tạo: (bất) + 滿 (mãn) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa đủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中欲望尚未撫平。如:「家庭和樂,生活美滿,我還有什麼不滿足的呢?」