不满足

bù mǎn zúbất mãn túc

Hán Việt: bất mãn túc · Pinyin: bù mǎn zú

Tổng quan

chưa đủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

心中欲望尚未撫平。如:「家庭和樂,生活美滿,我還有什麼不滿足的呢?」

Cấu tạo: 不 (bất) + 滿 (mãn) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thỏa mãn
  • Google Alex v6 thất vọng
  • VietPhrases chưa đủ
  • Tần suất từ không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn; chưa đủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中欲望尚未撫平。如:「家庭和樂,生活美滿,我還有什麼不滿足的呢?」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dissatisfy

Eng

  • Tần suất từ dissatisfy

Đức

  • Handedict frustriert

Từ liên quan

Gần nghĩa

不满足的 · 不满地 · 不满意 · 不满的 · 满足地 · 满足感 · 满足的 · 滿足願