不滿意

bù mǎn yì bất mãn ý

Hán Việt: bất mãn ý · Pinyin: bù mǎn yì

Tổng quan

không hài lòng

Cấu tạo: (bất) + 滿 (mãn) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hài lòng

Eng

  • CC-CEDICT dissatisfied
  • Cihui dissatisfied