不瀆 bù dú · bất độc Hán Việt: bất độc · Pinyin: bù dú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 瀆 (độc)Pinyinbù dúHán Việtbất độcCấu tạo不 + 瀆 · bất + độc nghĩa thành phần: bất + độc