不煩 bù fán · bất phiền Hán Việt: bất phiền · Pinyin: bù fán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 煩 (phiền)Pinyinbù fánHán Việtbất phiềnCấu tạo不 + 煩 · bất + phiền nghĩa thành phần: bất + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无须烦劳; 不急躁; 不烦冗。Tân Hoa Tự Điển 1.无须烦劳。 2.不急躁。 3.不烦冗。