不無

bù wú bất vô

Hán Việt: bất vô · Pinyin: bù wú

Tổng quan

không phải không có

Cấu tạo: (bất) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải không có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不是沒有,表示「有」。如:「不無小補」、「不無道理」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不是没有;多少有些:~小补|~裨益|~关系|~遗憾。

Eng

  • CC-CEDICT not without
  • Cihui not without