不煞 bù shā · bất sát Hán Việt: bất sát · Pinyin: bù shā Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 煞 (sát)Pinyinbù shāHán Việtbất sátCấu tạo不 + 煞 · bất + sát nghĩa thành phần: bất + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不甚。Tân Hoa Tự Điển 1.不甚。