不熟练的

bất thục luyện đích

Hán Việt: bất thục luyện đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 熟 (thục) + 練 (luyện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiệp dư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amateurish

Eng

  • Cihui amateurish

Từ liên quan

Gần nghĩa

不熟悉的 · 不熟练地 · 不熟练 · 不熟悉 · 不熟悉内情