不熟悉內情 bất thục tất nội tình Hán Việt: bất thục tất nội tình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 熟 (thục) + 悉 (tất) + 內 (nội) + 情 (tình)Hán Việtbất thục tất nội tìnhCấu tạo不 + 熟 + 悉 + 內 + 情 · bất + thục + tất + nội + tình nghĩa thành phần: bất + thục + tất + nội + tình Nghĩa EngCihui out of the swim