不牢

bù láo bất lao

Hán Việt: bất lao · Pinyin: bù láo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不堅固。如:「扣子釘不牢」、「郵票貼不牢」。 2.多病不健康。《紅樓夢》第八二回:「千愁萬緒,堆上心來。想起自己身子不牢,年紀又大了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不坚实;不牢固; 不牢靠,不稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不坚实;不牢固。 2.不牢靠,不稳。