不狎 bù xiá · bất hiệp Hán Việt: bất hiệp · Pinyin: bù xiá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 狎 (hiệp)Pinyinbù xiáHán Việtbất hiệpCấu tạo不 + 狎 · bất + hiệp nghĩa thành phần: bất + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不可亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.不可亲近。