不獲 bù huò · bất hoạch Hán Việt: bất hoạch · Pinyin: bù huò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 獲 (hoạch)Pinyinbù huòHán Việtbất hoạchCấu tạo不 + 獲 · bất + hoạch nghĩa thành phần: bất + hoạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不得、不能。《文選.應璩.與滿公琰書》:「不獲侍坐,良增邑邑。」《文選.嵇康.贈秀才入軍詩五首之三》:「願言不獲,愴矣其悲。」