不王 bù wáng · bất vương Hán Việt: bất vương · Pinyin: bù wáng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 王 (vương)Pinyinbù wángHán Việtbất vươngCấu tạo不 + 王 · bất + vương nghĩa thành phần: bất + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不来朝见天子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不来朝见天子。