不男

bù nán bất nam

Hán Việt: bất nam · Pinyin: bù nán

Tổng quan

ói về người đàn ông không có khả năng giao cấu. bất nam bất nam ☆Nói về người đàn ông không có khả năng giao cấu. bất nam (術語)男根不具之人也。見五種不男條。☸

Cấu tạo: (bất) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói về người đàn ông không có khả năng giao cấu. bất nam bất nam ☆Nói về người đàn ông không có khả năng giao cấu. bất nam (術語)男根不具之人也。見五種不男條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓男子有生理缺陷,没有生殖能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓男子有生理缺陷,没有生殖能力。