不登登 bất đăng đăng Hán Việt: bất đăng đăng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 登 (đăng) + 登 (đăng)Hán Việtbất đăng đăngCấu tạo不 + 登 + 登 · bất + đăng + đăng nghĩa thành phần: bất + đăng + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容衝動。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第三折:「動不動和人爭,不登登按不住殺人性。」也作「勃騰騰」。