不的 bù dí · bất đích Hán Việt: bất đích · Pinyin: bù dí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 的 (đích)Pinyinbù díHán Việtbất đíchCấu tạo不 + 的 · bất + đích nghĩa thành phần: bất + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不實在。《平妖傳》第三八回:「只因行法之人,貪酒戀色,七情六欲耗散精神,所以存想不定,取氣不的。」《西遊記》第三五回:「語言不的,該他一世無夫。」