不皇 bù huáng · bất hoàng Hán Việt: bất hoàng · Pinyin: bù huáng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 皇 (hoàng)Pinyinbù huángHán Việtbất hoàngCấu tạo不 + 皇 · bất + hoàng nghĩa thành phần: bất + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"不遑"。 2.来不及;没有时间。