不盈

bù yíng bất doanh

Hán Việt: bất doanh · Pinyin: bù yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不滿。《詩經.周南.卷耳》:「采采卷耳,不盈頃筐。」南朝齊.王儉〈褚淵碑文〉:「所受田邑,不盈百井。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不满。