不直 bù zhí · bất trực Hán Việt: bất trực · Pinyin: bù zhí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 直 (trực)Pinyinbù zhíHán Việtbất trựcCấu tạo不 + 直 · bất + trực nghĩa thành phần: bất + trực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不正當的事。《水滸傳》第三八回:「今日不想輸了哥哥的銀子,又沒得些錢來相請哥哥,喉急了,下時做出這些不直來。」EngCihui out of straight