不瞑

bất minh

Hán Việt: bất minh

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不睡。三國魏.曹丕〈與吳質書〉:「年行已長大,所懷萬端,時有所慮,至通夜不瞑。」三國魏.嵇康〈養生論〉:「內懷殷憂,則達旦不瞑。」