不瞬 bù shùn · bất thuấn Hán Việt: bất thuấn · Pinyin: bù shùn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 瞬 (thuấn)Pinyinbù shùnHán Việtbất thuấnCấu tạo不 + 瞬 · bất + thuấn nghĩa thành phần: bất + thuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不眨眼。Tân Hoa Tự Điển 1.不眨眼。