不矜 bất căng Hán Việt: bất căng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 矜 (căng)Hán Việtbất căngCấu tạo不 + 矜 · bất + căng nghĩa thành phần: bất + căng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不自誇。《文選.張華.鷦鷯賦》:「靜守約而不矜,動因循而簡易。」《文選.任昉.王文憲集序》:「皇太子不矜天姿,俯同人範,師友之義,穆若金蘭。」