不磨 bất ma Hán Việt: bất ma Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 磨 (ma)Hán Việtbất maCấu tạo不 + 磨 · bất + ma nghĩa thành phần: bất + ma Nghĩa jaJMdict permanence|immortality