不競

bù jìng bất cạnh

Hán Việt: bất cạnh · Pinyin: bù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不争逐; 不强;不振; 谓竞争失利,犹言不胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不争逐。 2.不强;不振。 3.谓竞争失利,犹言不胜。