不端

bù duān bất đoan

Hán Việt: bất đoan · Pinyin: bù duān

Tổng quan

không đúng mực | không danh dự

Cấu tạo: (bất) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đúng mực | không danh dự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容品行不良、不正派。《紅樓夢》第八○回:「這日,與王夫人請安去,又正遇見迎春奶娘來家請安,說起孫紹祖甚屬不端。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正派行为不端。

Eng

  • CC-CEDICT improper|dishonorable
  • Cihui improper; dishonorable