不競

bù jìng bất cạnh

Hán Việt: bất cạnh · Pinyin: bù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不強。晉.陸機〈五等論〉:「是蓋思五等之小怨,忘萬國之大德;知陵夷之可患,闇土崩之為痛也,周之不競有自來矣。」南朝梁.劉孝標〈辯命論〉:「自金行不競,天地板蕩,左帶沸脣,乘閒電發。」