不類
bất loại
Hán Việt: bất loại · Pinyin: bù lèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不善; 作自谦之词,犹不肖; 不同;不象; 不及于,不包括。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不善。 2.作自谦之词,犹不肖。 3.不同;不象。 4.不及于,不包括。
Eng
- Cihui 不類 bùlèi v.p. different; discrete