不精
bất tinh
Hán Việt: bất tinh · Pinyin: bù jīng
Tổng quan
không tinh
Nghĩa
Việt
- Cihui không tinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不真诚;不专一; 不精深;不精密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不真诚;不专一。 2.不精深;不精密。
Hán Việt: bất tinh · Pinyin: bù jīng
không tinh