不糝 bù sǎn · bất tảm Hán Việt: bất tảm · Pinyin: bù sǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 糝 (tảm)Pinyinbù sǎnHán Việtbất tảmCấu tạo不 + 糝 · bất + tảm nghĩa thành phần: bất + tảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无米以和羹; 谓粒米不进。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无米以和羹。 2.谓粒米不进。