不糝 bù sǎn·bất tảm Hán Việt: bất tảm · Pinyin: bù sǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓无米以和羹。 2.谓粒米不进。 Cấu tạo: 不 (bất) + 糝 (tảm)Pinyinbù sǎnHán Việtbất tảmCấu tạo不 + 糝 · bất + tảm nghĩa thành phần: bất + tảm Từ liên quan Gần nghĩa不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不舉 · 不久