不純苯 bất thuần bổn Hán Việt: bất thuần bổn Tổng quan (hoá học) Benzen ((cũng) benzene) Cấu tạo: 不 (bất) + 純 (thuần) + 苯 (bổn)Hán Việtbất thuần bổnCấu tạo不 + 純 + 苯 · bất + thuần + bổn nghĩa thành phần: bất + thuần + bổn Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Benzen ((cũng) benzene)