不給
bất cấp
Hán Việt: bất cấp · Pinyin: bù gěi
Tổng quan
không để cho
Nghĩa
Việt
- Cihui không để cho
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不足用,不能供應所需。《孟子.告子下》:「春省耕而補不足,秋省斂而助不給。」《文選.顏延年.陶徵士誄》:「井臼弗任,藜茀不給。」
Eng
- Cihui 不給 ùjǐ v. be insufficient