不绮语

bất khỉ ngữ

Hán Việt: bất khỉ ngữ

Tổng quan

bất ỷ ngữ (術語)十善之一。不作污雜之語,巧佞之辯也。☸

Cấu tạo: (bất) + (khỉ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất ỷ ngữ (術語)十善之一。不作污雜之語,巧佞之辯也。☸