不经怀 bất kinh hoài Hán Việt: bất kinh hoài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 经 (kinh) + 怀 (hoài)Hán Việtbất kinh hoàiCấu tạo不 + 经 + 怀 · bất + kinh + hoài nghĩa thành phần: bất + kinh + hoài