不給
bất cấp
Hán Việt: bất cấp · Pinyin: bù gěi
Tổng quan
không để cho
Nghĩa
Việt
- Cihui không để cho
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供给不足;匮乏; 犹言不暇,来不及。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供给不足;匮乏。 2.犹言不暇,来不及。
Eng
- Cihui 不給 ùjǐ v. be insufficient