不美麗 bù měi lì · bất mĩ lệ Hán Việt: bất mĩ lệ · Pinyin: bù měi lì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 美 (mĩ) + 麗 (lệ)Pinyinbù měi lìHán Việtbất mĩ lệCấu tạo不 + 美 + 麗 · bất + mĩ + lệ nghĩa thành phần: bất + mĩ + lệ