不羣
bất quần
Hán Việt: bất quần
Tổng quan
hông giống với xung quanh. Như Siêu quần. bất quần bất quần ☆Không giống với xung quanh. Như Siêu quần.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông giống với xung quanh. Như Siêu quần. bất quần bất quần ☆Không giống với xung quanh. Như Siêu quần.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不平凡,高出于同辈; 不合群。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不平凡,高出于同辈。 2.不合群。
Eng
- Cihui 不群 ùqún v.p. outstanding; foremost