不耦

bù ǒu bất ngẫu

Hán Việt: bất ngẫu · Pinyin: bù ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不遇;遭遇不顺利; 不得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不遇;遭遇不顺利。 2.不得。