不育

bù yù bất dục

Hán Việt: bất dục · Pinyin: bù yù

Tổng quan

vô sinh | không có con cái

Cấu tạo: (bất) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô sinh | không có con cái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不生育;不养育; 犹言夭折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不生育;不养育。 2.犹言夭折。

Eng

  • CC-CEDICT to be infertile|to have no offspring
  • Cihui to be infertile; to have no offspring

ja

  • JMdict female infertility|inability to carry a pregnancy to full term