不能上演的

bất năng thượng diễn đích

Hán Việt: bất năng thượng diễn đích

Tổng quan

không thể diễn được (vở kịch)

Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 上 (thượng) + 演 (diễn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể diễn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unactable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不能赞一辞 · 不能交换的 · 不能代替的 · 不能传达的 · 不能伸展的 · 不能作废的 · 不能使用的 · 不能保持的