不能贊一辭

bù néng zàn yī cí bất năng tán nhất từ

Hán Việt: bất năng tán nhất từ · Pinyin: bù néng zàn yī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (tán) + (nhất) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞:赞助;赞一辞:添一句话。提不出一点意见。形容文章非常完美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不赞一词"。
  • Tân Hoa Tự Điển 赞赞助;赞一辞添一句话。提不出一点意见。形容文章非常完美。

Eng

  • Cihui 不能贊一辭 ùnéng zàn yī cí f.e. unable to say a word (about an impeccable piece of writing)